馬祖新村 ở Đài Loan: cửa hàng và menu

馬祖新村 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Giá menu khoảng NT$30~NT$110

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Cửa hàng 馬祖新村 theo tỉnh/thành

Món chọn lọc trong menu

Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 馬祖新村. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.

Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Xem menu đầy đủ và giá 馬祖新村 →

Câu hỏi thường gặp

馬祖新村 có bao nhiêu cửa hàng ở Đài Loan?

馬祖新村 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.

Đồ uống nào của 馬祖新村 được ghi là không có caffeine?

Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 馬祖新村: 芭樂梅, 芭樂檸檬, 黑糖波霸厚牛奶, 大甲芋頭厚牛奶, 大甲芋頭1號, 手熬冬瓜露, 手熬冬瓜檸檬. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 馬祖新村 dùng sữa tươi?

Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 馬祖新村: 大甲芋頭1號, 鮮奶茶/鮮奶綠. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.

Đồ uống nào của 馬祖新村 có thể làm nóng?

Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.

Cách gọi món ở 馬祖新村

Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.

Độ ngọt

  • 無糖Không đường
  • 一分糖Đường 10%
  • 微糖Ít đường
  • 半糖Nửa đường
  • 少糖Ít đường
  • 全糖Đường 100%

Lượng đá

  • 去冰Không đá
  • 少冰(微冰)Ít đá (rất ít)
  • 正常冰Đá bình thường
  • 多冰Nhiều đá

Topping

+15
  • 黑糖粉粿Thạch bột đường đen
+10
  • 黑糖波霸Trân châu lớn đường đen
  • 大甲牌小芋圓Khoai môn viên nhỏ hiệu Đại Giáp
  • 貴妃荔枝凍Thạch vải Quý Phi

Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.

Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc

Lần đầu gọi món? Xem hướng dẫn gọi món

Cửa hàng 馬祖新村

Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn