
馬祖新村 桃園機場(C4) Foodcourt
337桃園市大園區機場航站南路9號二航C7登機口
馬祖新村 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Giá menu khoảng NT$30~NT$110
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Dưới đây là một số đồ uống trong menu của 馬祖新村. Tên món giữ nguyên tiếng Trung; nhấn vào một món để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem.
Nếu cần biết là sữa tươi hay sữa bột, hoặc có caffeine hay không, hãy hỏi lại nhân viên.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
馬祖新村 có 19 cửa hàng ở Đài Loan, tại 8 tỉnh/thành.
Các đồ uống được ghi là không có caffeine trên menu 馬祖新村: 芭樂梅, 芭樂檸檬, 黑糖波霸厚牛奶, 大甲芋頭厚牛奶, 大甲芋頭1號, 手熬冬瓜露, 手熬冬瓜檸檬. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Các đồ uống được ghi là dùng sữa tươi trên menu 馬祖新村: 大甲芋頭1號, 鮮奶茶/鮮奶綠. Thành phần thực tế vui lòng hỏi nhân viên.
Hiện chưa đủ dữ liệu, vui lòng hỏi nhân viên.
Ở quán trà sữa, thứ tự gọi món thường là: tên món, cỡ ly, độ ngọt, đá, topping. Dưới đây là bảng đối chiếu các tùy chọn của thương hiệu này.
Giá chỉ mang tính tham khảo; giá thực tế theo cửa hàng.
Chọn một đồ uống trong phần “Món chọn lọc trong menu” phía trên, chọn lần lượt các tùy chọn để tạo thẻ gọi món đưa cho nhân viên xem. Đến phần món chọn lọc
Trang sẽ hỏi vị trí của bạn; vị trí chỉ được tính trên điện thoại của bạn

337桃園市大園區機場航站南路9號二航C7登機口

337桃園市大園區機場航站南路9號二航C3美食街

108臺北市萬華區西門里峨眉街10號1樓

115臺北市南港區環河里經貿二路131號B1

320桃園市中壢區春德路189號美食街2樓

320桃園市中壢區後寮里中園二路二段501號GBF號

320桃園市中壢區興南里新生路188號

320桃園市中壢區龍德里龍岡路三段255號

304新竹縣新豐鄉松林村泰安街10號

302新竹縣竹北市文化里光明一路117號

43348臺中市沙鹿區西勢里中航路一段168號入境大廳(1號門進入

435臺中市梧棲區臺灣大道十段168號美食街1樓

368苗栗縣西湖鄉湖東村8鄰號29號西湖服務區南站2樓

711臺南市歸仁區新厝里大成路58號

711臺南市歸仁區武東里歸仁大道101號2樓

741臺南市善化區文昌里大同路217號

730臺南市新營區三民路148之4號

600嘉義市東區朝陽里民族路69號

612嘉義縣太保市太保二路155號